Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
9 Dứt điểm 10
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
96 Tấn công 76
-
77 Tấn công nguy hiểm 46
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
3 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
0 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
44 Tấn công 42
-
31 Tấn công nguy hiểm 28
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
52 Tấn công 34
-
46 Tấn công nguy hiểm 18
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
82'
Yongsakool N.
Woo Geun Jeong
52'
HT0 - 1
41'
Kongsinkaew W.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
7%
8%
3%
29%
17%
8%
12%
20%
17%
20%
42%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
16%
10%
19%
15%
12%
17%
6%
14%
16%
31%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.7
-
2.4 Thủng lưới 0.8
-
13.5 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
3.6 Phạt góc 4.9
-
2.0 Thẻ vàng 1.6
-
0.0 Phạm lỗi 14.0
-
47.7% TL kiểm soát bóng 53.1%



