Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
106 Tấn công 63
-
77 Tấn công nguy hiểm 33
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
10 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
7 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 10
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
523 Chuyền bóng 295
-
86% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
5 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 2
-
10 Tắc bóng 14
-
5 Số lần thay người 5
-
6 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 15
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Tắc bóng thành công 14
-
10 Cắt bóng 8
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
1 Kiến tạo 0
-
22 Chuyển dài 19
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
2 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
63 Tấn công 33
-
43 Tấn công nguy hiểm 6
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
6 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 6
-
290 Chuyền bóng 155
-
86% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
2 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 7
-
6 Cú rê bóng 0
-
8 Quả ném biên 6
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
13 Chuyển dài 8
-
4 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
43 Tấn công 30
-
34 Tấn công nguy hiểm 27
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
4 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
233 Chuyền bóng 140
-
86% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
3 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 6
-
0 Cú rê bóng 3
-
5 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Segawa Y.
Goal Disallowed - offside
90+2'
Okubo T.
87'
86'
Asada H.
Kimura T.
Okubo T.
Kubo T.
85'
Nakama H.
Segawa Y.
82'
Taisei Inoue
80'
79'
Park I.
Ryoya Kimura
Nakama H.
Hosoya M.
71'
66'
Amano J.
Croux J.
66'
Kondo T.
Yuri Araujo
Segawa Y.
Koizumi Y.
61'
Sugioka D.
Mitsumaru H.
61'
Yuruki K.
Hinata Yamauchi
46'
46'
Miyaichi R.
David D.
HT1 - 0
Komi Y.
18'
12'
Quinones J.

3-4-2-1
-
7.225Kojima R. -
6.932Yamanouchi Y.
7.64Koga T.
7.3
2Mitsumaru H. -
7.2
24Kubo T.
7.539Nobuteru Nakagawa
6.728Toshima S.
8.3
15Komi Y. -
8.0
8Koizumi Y.
7.3
87Hinata Yamauchi -
5.8
9Hosoya M.
-
6.6
30Yuri Araujo
6.4
26David D.
6.5
11Croux J. -
6.56Watanabe K.
6.9
34Kimura T.
6.728Yamane R. -
6.12Kato R.
6.722Tsunoda R.
3.0
17Quinones J.
5.8
13Taisei Inoue -
6.9
31Ryoya Kimura

4-3-3
Cầu thủ thay thế
16
Yuruki K.

6.8
20

Segawa Y.


7.0
26
Sugioka D.

7.0
19

Nakama H.


7.9
14

Okubo T.


6.7
18
Kakita Y.
22
Noda H.
88
Baba S.
29
Nagai K.

6.3
Miyaichi R.
23

6.6
Amano J.
40

6.5
Kondo T.
24

6.5
Park I.
1

6.3
Asada H.
46
Sekitomi K.
35
Kosei Suwama
33
Aruto Higuchi
29
Alves T.
19
Chấn thương và án treo giò
-
17Kohei TezukaDaiya Tono7
-
11Masaki WataiToichi Suzuki25
-
6Yuta YamadaAruto Higuchi29
-
27Koki Kumasaka
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
4%
10%
14%
17%
19%
13%
19%
15%
19%
32%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
7%
10%
11%
21%
14%
10%
11%
15%
26%
21%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.6
-
1.4 Thủng lưới 1.5
-
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
-
6.1 Phạt góc 4.6
-
1.1 Thẻ vàng 1.7
-
8.5 Phạm lỗi 12.8
-
60.1% TL kiểm soát bóng 44.3%



