Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 2
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
18 Dứt điểm 11
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
110 Tấn công 61
-
61 Tấn công nguy hiểm 26
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
11 Sút ngoài cầu môn 7
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
6 Phạt góc 0
-
8 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
56 Tấn công 32
-
29 Tấn công nguy hiểm 15
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Phạt góc 2
-
10 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
54 Tấn công 29
-
32 Tấn công nguy hiểm 11
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Rochi G.
88'
HT2 - 1
33'
30'
Pettinen M. (Assist:Forsblom W.)
Kroger A. (Assist:Viinikka T.)
12'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
12%
16%
17%
13%
23%
17%
6%
17%
15%
12%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
17%
16%
10%
7%
21%
14%
10%
16%
12%
28%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 2.4
-
1.2 Thủng lưới 2.5
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 16.6
-
5.7 Phạt góc 4.7
-
1.3 Thẻ vàng 1.0
-
53.7% TL kiểm soát bóng 47.4%



