Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 5
-
8 Dứt điểm 1
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
84 Tấn công 87
-
85 Tấn công nguy hiểm 65
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
1 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 0
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
3 Phạt góc 5
-
5 Dứt điểm 1
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
41 Tấn công 43
-
31 Tấn công nguy hiểm 37
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Phạt góc 0
-
3 Dứt điểm 0
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
43 Tấn công 44
-
54 Tấn công nguy hiểm 28
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
87'
Norris J.
Dan Barton
86'
Sainty C.
Hughes R.
Max Woodcock
81'
James Hughes
Freddie Redshaw
81'
76'
Daniel Smith
Owen Ieuan Gwyn
Joseph Bennett
Marco Fregapane
73'
Max Woodcock
70'
Conor Partridge
Bratley C.
68'
Bratley C.
58'
HT0 - 1
21'
Owen Ieuan Gwyn
3'
Cuddihy O.

4-2-3-1
-
6.735Ryley Berry -
6.6
21Marco Fregapane
6.928Jones J.
6.54Dan Roberts
7.1
11Bratley C. -
7.014Edwards N.
6.626Cook J. -
6.8
27Freddie Redshaw
7.78West C.
7.9
18Max Woodcock -
7.212Harry Franklin
-
6.97Willmott R.
6.522Ollie Hulbert -
7.1
9Owen Ieuan Gwyn -
6.7
17Cuddihy O.
6.6
4Sainty C.
6.8
23Dan Barton
6.12George M. -
6.821Williams E.
6.824Richards W.
7.15Ben Margetson -
7.331George Ratcliffe

3-4-1-2
Cầu thủ thay thế
34
Conor Partridge

6.5
33
Joseph Bennett

6.6
17
Hughes R.

6.5
32
James Hughes

6.4
68
Liepa D.
9
Jason Oswell
37
Jack Waterhouse

6.6
Daniel Smith
14
Norris J.
32
Joe Thomas
1
Bernard J.
19
Joseph Beynon
16
Joseph Case
50
Chấn thương và án treo giò
-
7Jack kennyKeenan Patten38
-
Rhys Schwank11
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
11%
6%
11%
15%
17%
12%
19%
15%
19%
31%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
12%
17%
9%
17%
15%
15%
21%
10%
21%
30%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.5
-
1.3 Thủng lưới 0.9
-
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
-
3.9 Phạt góc 4.6
-
2.3 Thẻ vàng 1.8
-
9.5 Phạm lỗi 7.0
-
51.4% TL kiểm soát bóng 49.8%



