Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 11
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
106 Tấn công 118
-
53 Tấn công nguy hiểm 63
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
0 Thẻ vàng 5
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 7
-
28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
-
2 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
48 Tấn công 62
-
18 Tấn công nguy hiểm 46
-
28% TL kiểm soát bóng 72%
-
0 Thẻ vàng 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 7
-
5 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 1
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
58 Tấn công 56
-
35 Tấn công nguy hiểm 17
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
0 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Ounapuu E.
90+4'
90+2'
Daniil Pareiko
78'
Baljabkin N.
Josue Yayra Doke
Dacosta O.
Benjamine Chisala
77'
75'
Polyakov D.
Benjamine Chisala
Zakaria Beglarishvili
75'
Truuvaart A.
Jarvelaid H.
75'
70'
Polyakov D.
Agaptsev S.
70'
Besigirskis A.
Artjom Skinjov
Ounapuu E.
Kevin Matas
61'
Bruno Vain
Merilai S.
61'
55'
Harvey Rowe
Burjanadze S.
55'
Imeh J.
Viktor Kudryashov
52'
Daniil Pareiko
Zakaria Beglarishvili
51'
HT2 - 1
45+2'
Burjanadze S.
Kevin Matas
Jarvelaid H.
37'
Dacosta O.
Jarvelaid H.
31'
18'
Ahmad Gero
Agaptsev S.
Kabal G.
Chanda R.
16'
16'
Agaptsev S.

3-4-2-1
-
71Purg G. -
55Chanda R.
2Yosuke Morishige
23Laanelaid K. -
3Merilai S.
26Oostenbrink K.
10Frolov A.
2
45Jarvelaid H. -

49Zakaria Beglarishvili
2
16Dacosta O. -

20Kevin Matas
-
10Ahmad Gero
29Viktor Kudryashov
9Josue Yayra Doke -
4Aleksandr Ivanyushin


8Agaptsev S.
6Slein G.
17Artjom Skinjov -
12Eriks
5Cristian Campagna

25Burjanadze S. -

27Daniil Pareiko

3-4-3
Cầu thủ thay thế
11

Benjamine Chisala

24
Kabal G.
1
Georg Lagus
9

Ounapuu E.

6
Palts M.
22
Radomskiy A.
13
Truuvaart A.
8
Bruno Vain
Baljabkin N.
47
Besigirskis A.
88
Elysee I.
19
Imeh J.
70
Kondrattsev S.
16
Miranda da Silva K.
28

Polyakov D.
39
Harvey Rowe
26
Timoska A.
37
Zahharov M.
1
Chấn thương và án treo giò
-
Mark Maksimkin21
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
8%
17%
3%
10%
18%
12%
16%
20%
25%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
24%
16%
12%
16%
18%
22%
12%
18%
12%
14%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 1.8
-
2.2 Thủng lưới 1.6
-
12.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
-
6.2 Phạt góc 5.4
-
2.1 Thẻ vàng 3.3
-
8.0 Phạm lỗi 0.0
-
50.1% TL kiểm soát bóng 46.8%



