Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
4 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
28 Tấn công 38
-
14 Tấn công nguy hiểm 23
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
3 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
28 Tấn công 38
-
14 Tấn công nguy hiểm 23
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
HT1 - 0
Taiga Nishiyama
Shiraishi T.
29'
22'
Ishiura T.
Frank R.
20'
Frank R.
12'

3-4-2-1
-
31Sunao Kasahara -
14Shiraishi T.
55Onodera K.
4Ide K. -
77Shinta Hojo
32Genta Umiguchi

24Frank R.
13Koizumi R. -
7Kubota K.
10Hitomi T. -
11Kaito Miyake
-
9Hayato Asakawa
26Jennings C. -
11Ishiura T. -
17Yuma Kato
46Ikeda R.
16Kazuaki Ihori
15Araki R. -
8Horiuchi H.
3Kikuchi S.
27Yuma Funabashi -
50Kawashima K.

3-4-1-2
Cầu thủ thay thế
16
Shota Suzuki
5
Taiga Nishiyama
26
Shun Tsunoda
8
Kento Nakamura
17
Raisei Kinoshita
99
Hiryu Okuda
21
Kushibiki M.
23
Shuto Tatsuta
15
Taku Kikushima
Tsuha J.
28
Ihara A.
39
Takagi D.
89
Hisaya Sato
1
Motegi S.
7
Ueno Y.
18
Koyo Shigema
6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
13%
21%
16%
4%
21%
21%
18%
7%
13%
26%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
9%
12%
12%
15%
14%
9%
20%
24%
18%
18%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 0.8
-
1.1 Thủng lưới 1.3
-
11.0 Bị sút trúng mục tiêu 14.4
-
4.4 Phạt góc 3.4
-
1.6 Thẻ vàng 1.1
-
12.5 Phạm lỗi 8.5
-
43.9% TL kiểm soát bóng 48.8%



