Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-7 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-8 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-7 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-7 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-8 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-7 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
10 Dứt điểm 23
-
4 Sút trúng mục tiêu 11
-
57 Tấn công 128
-
36 Tấn công nguy hiểm 62
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
8 Phạm lỗi 10
-
3 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 9
-
2 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 8
-
28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
-
231 Chuyền bóng 617
-
73% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 14
-
19 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
11 Cắt bóng 7
-
5 Tạt bóng thành công 9
-
14 Chuyển dài 22
-
0 Phạt góc 4
-
4 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
33 Tấn công 82
-
17 Tấn công nguy hiểm 34
-
28% TL kiểm soát bóng 72%
-
3 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
139 Chuyền bóng 343
-
74% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 9
-
14 Quả ném biên 8
-
4 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
10 Chuyển dài 10
-
5 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 17
-
2 Sút trúng mục tiêu 7
-
24 Tấn công 46
-
19 Tấn công nguy hiểm 28
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
5 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 8
-
1 Cản bóng 2
-
3 Đá phạt trực tiếp 5
-
92 Chuyền bóng 274
-
71% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
1 Số lần cứu thua 2
-
10 Tắc bóng 5
-
5 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
4 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 8
88'
Iago Siqueira Augusto
A.Salazar
85'
Blazevics J.
Jurkovskis R.
85'
M.Badamosi
82'
M.Badamosi
Jurkovskis R.
79'
Juan Christian
Patika G.
Andris Deklavs
78'
75'
Juan Christian
Ahmed Ankrah
75'
Gameni Wassom K.
Paulo Eduardo
71'
Iago Siqueira Augusto
Jurkovskis R.
Melkis R.
Rataj T.
71'
69'
M.Badamosi
Reginaldo Ramires
69'
Galo O.
Varslavans R.
Zaleiko G.
68'
Janovskis A.
Rihards Becers
64'
Petersons A.
Novikovs J.
64'
63'
Aouani R.
Iago Siqueira Augusto
Zaleiko G.
61'
HT0 - 2
45'
Reginaldo Ramires
Novikovs J.
31'
23'
Rataj T.
11'
Iago Siqueira Augusto
A.Salazar
4'
Cernomordijs A.

5-4-1
-
1Dvorak A. -

13Novikovs J.
4Kangars A.
28Andris Deklavs
3Semesko M.
25Prior L. -
9Rihards Becers

29Zaleiko G.
10David Holoubek
24Hasek F. -

17Rataj T.
-

10Reginaldo Ramires -
7Aouani R.
3
8Iago Siqueira Augusto
18MHand S. -
14Varslavans R.
40Ahmed Ankrah -
2
17A.Salazar
33Paulo Eduardo
34Cernomordijs A.
2
13Jurkovskis R. -
1Zviedris K.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
30
Belanik S.
26
Aleksandrs Butovskis
7
Janovskis A.
21
Kacanovs G.
8
Melkis R.
20
Patika G.
19
Petersons A.
18
Smaukstelis E.
12
Martins Velika


M.Badamosi
19
Birka E.
27
Blazevics J.
28
Galo O.
4

Juan Christian
70
Marcis Kazainis
44
Orols F.
91
Pena B.
11
Gameni Wassom K.
5
Chấn thương và án treo giò
-
11Martin HasekAnthony Contreras9
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
9%
6%
17%
23%
13%
13%
14%
20%
16%
16%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
16%
15%
13%
17%
2%
13%
22%
15%
19%
22%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 2.3
-
1.6 Thủng lưới 1.4
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
6.3 Phạt góc 3.5
-
1.6 Thẻ vàng 2.4
-
12.9 Phạm lỗi 12.0
-
46.6% TL kiểm soát bóng 55.5%



