Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
6 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 1
-
92 Tấn công 85
-
42 Tấn công nguy hiểm 32
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
14 Phạm lỗi 18
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 3
-
17 Đá phạt trực tiếp 14
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
396 Chuyền bóng 360
-
83% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 3
-
16 Tắc bóng 9
-
5 Số lần thay người 4
-
6 Cú rê bóng 8
-
21 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
22 Tắc bóng thành công 16
-
6 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
1 Kiến tạo 1
-
29 Chuyển dài 18
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
4 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
52 Tấn công 48
-
23 Tấn công nguy hiểm 20
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
7 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
212 Chuyền bóng 210
-
82% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 2
-
12 Quả ném biên 16
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 8
-
2 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
40 Tấn công 37
-
19 Tấn công nguy hiểm 12
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
7 Phạm lỗi 11
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 1
-
10 Đá phạt trực tiếp 7
-
184 Chuyền bóng 150
-
84% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 6
-
9 Quả ném biên 7
-
2 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
14 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Felipe Silva
90+9'
Behram Abduweli
Penalty awarded
90+7'
90+3'
Aziz
Liu Xiaolong
Felipe Silva
85'
Behram Abduweli
Wei Shihao
84'
Felipe Silva
Wellington Silva
82'
Gan Chao
Liao Lisheng
79'
Li Y.
Han Pengfei
79'
75'
Jia W.
Luz N.
75'
Liu Xiaolong
Meng Jingchao
72'
Zhanpeng Yang
67'
Song Haoyu
Felipe Silva
Wang Z.
61'
Wang D.
He Y.
61'
46'
Ding Haifeng
He Longhai
46'
Zhanpeng Yang
Braunshtain B.
HT2 - 0
Liao Lisheng
45+5'
Sorokin E.
40'
Wellington Silva
7'

4-3-3
-
6.632Liu Dianzuo -
6.9
4He Y.
7.2
18Han Pengfei
7.4
28Sorokin E.
7.42Hu Hetao -
6.910Romulo
6.7
23Liao Lisheng
7.516Yang Ming-Yang -
8.7
11Wellington Silva
6.3
20Wang Z.
7.0
7Wei Shihao
-
7.6
9Aziz -
6.2
18Braunshtain B. -
6.011Davidson
6.223Rezende
6.9
21Meng Jingchao
6.6
10Luz N. -
6.1
20He Longhai
6.115Wang Peng
6.036Sun Jie
4.9
13Song Haoyu -
5.626Liu Shibo

4-4-1-1
Cầu thủ thay thế
9


Felipe Silva



9.4
17
Wang D.

6.3
22
Li Y.

6.3
39
Gan Chao

6.5
27
Behram Abduweli

6.4
29
Iminqari M.
15
Ran Weifeng
19
Dong Y.
1
Jian Tao
3
Jojo A. C.
48
Li Moyu
58
Liao Rongxiang


6.2
Zhanpeng Yang
30

6.2
Ding Haifeng
32

6.5
Jia W.
29


6.7
Liu Xiaolong
45
Tanyou Wang
17
Wang Gengrui
22
Peng Xinli
25
Zhao Honglue
3
Asqer A.
27
Dong Yu
19
Zhicheng Liu
33
Qi Bingyu
57
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
8%
18%
13%
18%
10%
6%
21%
18%
18%
29%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
15%
9%
8%
21%
15%
12%
13%
17%
17%
24%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 0.8
-
1.8 Thủng lưới 1.5
-
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 14.0
-
4.8 Phạt góc 5.6
-
1.8 Thẻ vàng 2.7
-
10.4 Phạm lỗi 13.9
-
48.6% TL kiểm soát bóng 40.9%



