Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
4 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
16 Dứt điểm 13
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
80 Tấn công 99
-
35 Tấn công nguy hiểm 55
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
10 Phạm lỗi 16
-
2 Thẻ vàng 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 6
-
16 Đá phạt trực tiếp 9
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
324 Chuyền bóng 366
-
80% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
2 Việt vị 0
-
4 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 2
-
14 Tắc bóng 16
-
5 Số lần thay người 5
-
9 Cú rê bóng 6
-
14 Quả ném biên 24
-
15 Tắc bóng thành công 16
-
7 Cắt bóng 8
-
3 Tạt bóng thành công 7
-
4 Kiến tạo 1
-
23 Chuyển dài 21
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
2 Phạt góc 3
-
10 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
38 Tấn công 44
-
18 Tấn công nguy hiểm 21
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
2 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 2
-
172 Chuyền bóng 199
-
89% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Việt vị 0
-
3 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 14
-
3 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
16 Chuyển dài 7
-
2 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
42 Tấn công 55
-
17 Tấn công nguy hiểm 34
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
8 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 7
-
152 Chuyền bóng 167
-
70% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
8 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 3
-
4 Quả ném biên 10
-
4 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
7 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 2
Karzev E.
90+8'
90+2'
Cadiz J.
89'
Cadiz J.
Penalty confirmed
Tian Yifan
Owusu-Sekyere D.
88'
85'
Long W.
Gustavo Sauer
79'
Gustavo Sauer
Benkovic F.
77'
75'
Li S.
Chen Zhechao
75'
Jiang L.
Jizheng Xiong
75'
Adriano
Xuan Zhijian
Nan Song
74'
Yu Rui
Jiang Zhipeng
74'
Jiang Zhipeng
72'
72'
Kilian Bevis
71'
Kilian Bevis
Cadiz J.
Benkovic F.
Jiang Zhipeng
67'
Chow T.
Yao Junsheng
65'
Shahsat H.
Dai W.
65'
64'
Wang Jinxian
Liu Yiming
46'
Zheng Kaimu
Zheng Haoqian
HT3 - 0
Wesley
Nan Song
44'
Benkovic F.
Dai W.
38'
32'
Adriano
Wesley
Karzev E.
14'

5-4-1
-
6.11Ji Jibao -
6.5
21Nan Song
6.723Yang Yiming
8.92
32Benkovic F.
6.55Hu R.
7.9

4Jiang Zhipeng -
6.0
31Owusu-Sekyere D.
7.1
6Yao Junsheng
9.4
36Karzev E.
7.6
10Dai W. -
9.12
7Wesley
-
7.8
29Cadiz J. -
7.4
10Kilian Bevis
5.3
7Gustavo Sauer
6.0
9Zheng Haoqian -
6.5
21Jizheng Xiong
5.8
20Adriano -
6.3
15Chen Zhechao
5.72He Guan
6.0
19Liu Yiming
6.023Ming Tian -
4.922Fang Jingqi

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
34
Shahsat H.

6.8
8
Chow T.

6.5
15
Yu Rui

5.8
20
Xuan Zhijian

6.2
2
Tian Yifan

6.4
46
Shen Huanming
12
Zhang Xiaobin
13
Peng Peng
14
Long Li
54
Yao J.
17
Li Ning
56
王昱衡

6.6
Zheng Kaimu
13

6.6
Wang Jinxian
8

6.5
Jiang L.
24

6.6
Li S.
5

6.5
Long W.
6
Min Zixi
16
Tianle Yu
35
Guo Jiayu
31
Zhong Jinbao
30
Wang Kang
37
Wang Yi D.
28
Liao Chengjian
12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
10%
2%
10%
22%
15%
22%
7%
14%
22%
20%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
10%
16%
9%
16%
27%
8%
22%
20%
15%
25%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.0
-
1.5 Thủng lưới 1.8
-
15.5 Bị sút trúng mục tiêu 14.4
-
4.0 Phạt góc 4.3
-
1.7 Thẻ vàng 2.6
-
14.5 Phạm lỗi 12.1
-
41.9% TL kiểm soát bóng 40.4%



