Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 15
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
62 Tấn công 78
-
56 Tấn công nguy hiểm 46
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
6 Phạm lỗi 9
-
3 Sút ngoài cầu môn 8
-
5 Cản bóng 4
-
9 Đá phạt trực tiếp 6
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
314 Chuyền bóng 554
-
75% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 4
-
6 Tắc bóng 7
-
8 Cú rê bóng 5
-
25 Quả ném biên 24
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
15 Cắt bóng 10
-
4 Tạt bóng thành công 6
-
12 Chuyển dài 22
-
5 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
35 Tấn công 29
-
36 Tấn công nguy hiểm 16
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
4 Phạm lỗi 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
181 Chuyền bóng 264
-
76% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 0
-
1 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 1
-
16 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
6 Chuyển dài 11
-
3 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 9
-
5 Sút trúng mục tiêu 0
-
27 Tấn công 49
-
20 Tấn công nguy hiểm 30
-
31% TL kiểm soát bóng 69%
-
2 Phạm lỗi 4
-
0 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 4
-
4 Đá phạt trực tiếp 2
-
133 Chuyền bóng 290
-
74% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
0 Số lần cứu thua 4
-
4 Tắc bóng 4
-
6 Cú rê bóng 4
-
9 Quả ném biên 15
-
11 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
6 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Cooper M.
Ally Sentnor
60'
HT1 - 1
Debinha
37'
29'
J.Shaw
Savannah McCaskill
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
19%
12%
9%
23%
23%
18%
13%
16%
9%
14%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
24%
12%
10%
20%
10%
25%
17%
16%
24%
16%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.1
-
1.2 Thủng lưới 0.5
-
11.3 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
-
4.7 Phạt góc 4.8
-
1.5 Thẻ vàng 1.9
-
11.3 Phạm lỗi 12.2
-
44.4% TL kiểm soát bóng 56.1%



