Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
5 Dứt điểm 24
-
2 Sút trúng mục tiêu 8
-
63 Tấn công 120
-
51 Tấn công nguy hiểm 165
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
10 Phạm lỗi 5
-
4 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 10
-
1 Cản bóng 6
-
5 Đá phạt trực tiếp 10
-
28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
-
146 Chuyền bóng 493
-
36% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
6 Số lần cứu thua 1
-
32 Tắc bóng 20
-
18 Quả ném biên 28
-
0 Sút trúng cột dọc 3
-
23 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
14 Chuyển dài 16
-
0 Phạt góc 2
-
1 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
32 Tấn công 64
-
27 Tấn công nguy hiểm 86
-
28% TL kiểm soát bóng 72%
-
4 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
63 Chuyền bóng 275
-
37% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
18 Tắc bóng 9
-
9 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
18 Cắt bóng 4
-
3 Chuyển dài 12
-
1 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 15
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
31 Tấn công 56
-
24 Tấn công nguy hiểm 79
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
6 Phạm lỗi 2
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 5
-
2 Đá phạt trực tiếp 6
-
83 Chuyền bóng 218
-
35% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 0
-
14 Tắc bóng 11
-
9 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
11 Chuyển dài 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Zurikat Y. (Assist:Al Khashook R.)
51'
HT0 - 2
43'
Haeun L.
41'
Jin H.
Sajida Issa
10'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
9%
20%
16%
17%
13%
12%
14%
15%
19%
23%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
15%
16%
9%
20%
15%
13%
9%
13%
27%
23%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.3 Ghi bàn 2.2
-
2.3 Thủng lưới 0.9
-
11.9 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
-
3.1 Phạt góc 6.6
-
2.5 Thẻ vàng 1.3
-
8.0 Phạm lỗi 5.7
-
49.6% TL kiểm soát bóng 64.8%



