0
6
Hết
0 - 4
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 22
-
0 Phạt góc nửa trận 13
-
1 Dứt điểm 38
-
0 Sút trúng mục tiêu 18
-
83 Tấn công 254
-
33 Tấn công nguy hiểm 363
-
19% TL kiểm soát bóng 81%
-
9 Phạm lỗi 4
-
5 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 10
-
0 Cản bóng 10
-
4 Đá phạt trực tiếp 9
-
19% TL kiểm soát bóng(HT) 81%
-
118 Chuyền bóng 454
-
38% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 1
-
11 Số lần cứu thua 0
-
8 Tắc bóng 8
-
11 Quả ném biên 29
-
0 Sút trúng cột dọc 3
-
7 Cắt bóng 1
-
8 Chuyển dài 18
-
0 Phạt góc 13
-
0 Dứt điểm 23
-
0 Sút trúng mục tiêu 12
-
39 Tấn công 124
-
10 Tấn công nguy hiểm 201
-
19% TL kiểm soát bóng 81%
-
4 Phạm lỗi 1
-
3 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 7
-
1 Đá phạt trực tiếp 4
-
59 Chuyền bóng 213
-
39% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
8 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 3
-
4 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
2 Cắt bóng 0
-
4 Chuyển dài 6
-
0 Phạt góc 9
-
1 Dứt điểm 15
-
0 Sút trúng mục tiêu 6
-
44 Tấn công 130
-
23 Tấn công nguy hiểm 162
-
19% TL kiểm soát bóng 81%
-
5 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 5
-
59 Chuyền bóng 241
-
37% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 5
-
7 Quả ném biên 19
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 1
-
4 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 6
90+3'
Pak Ok-I
Maria Dakhova
86'
60'
So Ryu-Gyong
Mehribon Egamberdieva
49'
HT0 - 4
Rukhshona Usarova
42'
42'
Pak Ok-I
Ri Ye-Gyong
25'
Pak Ok-I
Oydinoy Turgunova
22'
20'
Jong Pok-Yong
Rukhshona Olimjonova
10'
9'
Jon Il-Chong (Assist:Ok-I Pak)
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
19%
18%
13%
12%
18%
15%
21%
15%
10%
25%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
10%
10%
26%
12%
15%
12%
5%
25%
26%
25%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 6.3
-
2.7 Thủng lưới 0.2
-
11.0 Bị sút trúng mục tiêu 3.9
-
3.0 Phạt góc 8.6
-
1.0 Thẻ vàng 1.0
-
18.0 Phạm lỗi 2.0
-
27.0% TL kiểm soát bóng 63.2%



