Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 1
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
6 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
45 Tấn công 52
-
30 Tấn công nguy hiểm 30
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
2 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
1 Phạt góc 1
-
23 Tấn công 30
-
15 Tấn công nguy hiểm 18
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Phạt góc 0
-
22 Tấn công 22
-
15 Tấn công nguy hiểm 12
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
73'
64'
50'
HT1 - 0
37'
18'
13'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
Ghi bàn
11%
15%
13%
6%
16%
25%
11%
13%
16%
22%
30%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
17%
7%
17%
15%
8%
15%
21%
15%
6%
31%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.6
-
1.7 Thủng lưới 1.8
-
0.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.2
-
0.0 Phạt góc 4.0
-
0.0 Thẻ vàng 1.3
-
0.0 Phạm lỗi 7.5
-
0.0% TL kiểm soát bóng 51.2%



