Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 5
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
9 Dứt điểm 4
-
8 Sút trúng mục tiêu 3
-
98 Tấn công 115
-
54 Tấn công nguy hiểm 40
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
2 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
5 Phạt góc 0
-
50 Tấn công 50
-
38 Tấn công nguy hiểm 8
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Phạt góc 5
-
48 Tấn công 65
-
16 Tấn công nguy hiểm 32
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 2
82'
Obadalova Z.
77'
Maslovska Y.
Divisova P.
60'
Kucerova T.
49'
HT4 - 1
Vargova J.
45+6'
Divisova P.
31'
28'
Rehova N.
23'
Lachka K.
Goretkiova A.
21'
20'
Duyvesteijn D.
Divisova P.
16'
Horackova A.
12'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
11%
17%
16%
17%
13%
10%
16%
24%
13%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
14%
14%
25%
16%
9%
16%
21%
14%
15%
21%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.6
-
3.8 Thủng lưới 2.0
-
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.6
-
3.1 Phạt góc 2.9
-
1.6 Thẻ vàng 1.6
-
10.5 Phạm lỗi 8.2
-
42.6% TL kiểm soát bóng 41.5%



