Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
6 Dứt điểm 7
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
91 Tấn công 97
-
44 Tấn công nguy hiểm 48
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
2 Phạt góc (Hiệp phụ) 0
-
1 Thẻ vàng (Hiệp phụ) 1
-
1 Phạt góc 4
-
29 Tấn công 37
-
11 Tấn công nguy hiểm 20
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
1 Phạt góc 2
-
62 Tấn công 60
-
33 Tấn công nguy hiểm 28
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 3
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
AT2 - 1
Devine S.
120'
119'
Shevlin M.
112'
FT1 - 1
90+1'
62'
Matthew Lusty
58'
HT1 - 0
Cooper J.
13'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
10%
10%
15%
12%
21%
20%
12%
20%
14%
25%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
3%
10%
17%
27%
35%
6%
25%
10%
0%
27%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.8
-
0.9 Thủng lưới 1.0
-
7.6 Bị sút trúng mục tiêu 6.9
-
6.4 Phạt góc 4.9
-
2.0 Thẻ vàng 1.4
-
10.0 Phạm lỗi 0.0
-
57.2% TL kiểm soát bóng 48.7%



