Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
7 Dứt điểm 13
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
68 Tấn công 100
-
42 Tấn công nguy hiểm 80
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
3 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 8
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
2 Phạt góc 0
-
3 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
33 Tấn công 47
-
27 Tấn công nguy hiểm 39
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Phạt góc 5
-
4 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
35 Tấn công 53
-
15 Tấn công nguy hiểm 41
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
3 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+3'
90'
88'
82'
71'
56'
HT2 - 0
38'
34'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
4%
27%
25%
9%
20%
11%
6%
13%
16%
25%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
12%
12%
20%
17%
15%
2%
12%
20%
17%
40%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.8
-
1.1 Thủng lưới 1.5
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 7.9
-
4.6 Phạt góc 4.4
-
2.9 Thẻ vàng 1.9
-
13.8 Phạm lỗi 11.6
-
52.2% TL kiểm soát bóng 52.1%



