Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
2 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
107 Tấn công 87
-
39 Tấn công nguy hiểm 38
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
1 Phạt góc 3
-
1 Dứt điểm 7
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
50 Tấn công 47
-
20 Tấn công nguy hiểm 21
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Phạt góc 2
-
1 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
57 Tấn công 40
-
19 Tấn công nguy hiểm 17
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
0 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
52'
49'
HT0 - 1
29'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
16%
19%
11%
19%
21%
16%
14%
30%
9%
8%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
12%
10%
6%
3%
6%
16%
22%
26%
12%
30%
38%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.6
-
0.9 Thủng lưới 0.9
-
6.9 Bị sút trúng mục tiêu 6.6
-
5.1 Phạt góc 4.7
-
1.9 Thẻ vàng 2.0
-
11.5 Phạm lỗi 15.3
-
52.2% TL kiểm soát bóng 48.8%



