Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền2 - 4
2-4
Stefansson
Edeland M.
2-3
1-3
Robertsson A. A.
Vítor Pisco
1-2
1-2
Eiríkur Thorsteinsson Blondal
Sigurdur Arnar Magnusson
1-1
0-1
Larusson S.
Fridriksson F.
0-0
AT2 - 2
Jezdimirovic M.
109'
FT2 - 2
Sigurdur Arnar Magnusson
87'
Hlynsson R.
84'
50'
Robertsson A. A.
Sigurdur Arnar Magnusson
48'
HT0 - 1
27'
Robertsson A. A.
18'
Brynjar Gautur Hardarson
Tomic M.
12'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
8%
20%
10%
18%
15%
8%
18%
18%
20%
24%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
12%
24%
5%
20%
21%
13%
19%
8%
21%
28%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 2.5
-
1.5 Thủng lưới 1.7
-
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.1
-
3.1 Phạt góc 5.3
-
1.9 Thẻ vàng 1.2
-
9.8 Phạm lỗi 8.8
-
45.8% TL kiểm soát bóng 47.3%



