Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 3
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
6 Dứt điểm 12
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
130 Tấn công 123
-
57 Tấn công nguy hiểm 65
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
3 Thẻ vàng 6
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 7
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
0 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
68 Tấn công 61
-
21 Tấn công nguy hiểm 27
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
62 Tấn công 62
-
36 Tấn công nguy hiểm 38
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
3 Thẻ vàng 4
-
1 Thẻ đỏ 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
82'
HT0 - 1
25'
Miller M.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
2%
10%
11%
17%
29%
17%
14%
17%
20%
17%
20%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
12%
16%
17%
18%
10%
16%
21%
5%
8%
32%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.2
-
1.6 Thủng lưới 1.6
-
14.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
-
3.7 Phạt góc 5.4
-
3.1 Thẻ vàng 2.7
-
0.0 Phạm lỗi 17.1
-
46.0% TL kiểm soát bóng 49.2%



