Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lorient B
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 3 | 12 | 26:34 | 27 | 11 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:15 | 18 | 9 |
| Khách | 12 | 3 | 0 | 9 | 12:19 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 9 | 8 | 10:13 | 27 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 9 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 3:7 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Avranches
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 33:28 | 31 | 7 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:14 | 24 | 5 | |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7:14 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 10:8 | 32 | 4 | 35% |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 7:6 | 17 | 7 | 42% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 3:2 | 15 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
52
00
52
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày



