Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 9
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
85 Tấn công 61
-
45 Tấn công nguy hiểm 25
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
0 Thẻ vàng 5
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
2 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
33 Tấn công 34
-
18 Tấn công nguy hiểm 14
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
52 Tấn công 27
-
27 Tấn công nguy hiểm 11
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
1 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 4
85'
81'
69'
61'
56'
50'
HT1 - 3
45+3'
45+2'
44'
40'
25'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
2%
4%
11%
14%
14%
18%
20%
10%
20%
35%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
10%
12%
15%
12%
10%
20%
15%
12%
17%
33%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.3
-
1.5 Thủng lưới 1.2
-
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 6.6
-
3.7 Phạt góc 5.3
-
1.3 Thẻ vàng 1.2
-
0.0 Phạm lỗi 8.5
-
52.0% TL kiểm soát bóng 50.9%



